thumbnail

HSK 1 Practice test 2

Đề thi nằm trong bộ sưu tập: Tuyển tập đề thi HSK tiếng trung

Số câu hỏi: 40 câuSố mã đề: 1 đềThời gian: 1 giờ

220,113 lượt xem 16,929 lượt làm bài


Bạn chưa làm đề thi này!!!

 

Xem trước nội dung:

Hình ảnh
Câu 1: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
Hình ảnh
Câu 2: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
Hình ảnh
Câu 3: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
Hình ảnh
Câu 4: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
Hình ảnh
Câu 5: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
Câu 6: 1 điểm
A.  
B.  
C.  
Câu 7: 1 điểm
A.  
B.  
C.  
Câu 8: 1 điểm
A.  
B.  
C.  
Câu 9: 1 điểm
A.  
B.  
C.  
Câu 10: 1 điểm
A.  
B.  
C.  
A
Hình ảnh
B
Hình ảnh
C
Hình ảnh
D
Hình ảnh
E
Hình ảnh
Câu 11: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 12: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 13: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 14: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 15: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 16: 1 điểm
A.  

hěn

B.  

hěnhǎo

C.  

xiàle

Câu 17: 1 điểm
A.  

5:20

B.  

6:05

C.  

8:20

Câu 18: 1 điểm
A.  

爸爸bàba

B.  

同学tóngxué

C.  

学生xuésheng

Câu 19: 1 điểm
A.  

椅子yǐzishang

B.  

椅子yǐzixià

C.  

桌子zhuōzixià

Câu 20: 1 điểm
A.  

老师lǎoshī

B.  

kāi飞机fēijī

C.  

kāi出租车chūzūchē

Hình ảnh

Câu 21: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
Hình ảnh

lěng

Câu 22: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
Hình ảnh

māo

Câu 23: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
Hình ảnh

水果shuǐguǒ

Câu 24: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
Hình ảnh

chī

Câu 25: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
A
Hình ảnh
B
Hình ảnh
C
Hình ảnh
D
Hình ảnh
E
Hình ảnh
Câu 26: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 27: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 28: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 29: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 30: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
A

爸爸bàbade.

B

17suì.

C

学校Xuéxiào.

D

Hěn漂亮piàoliang.

E

下午Xiàwǔ3diǎn.

Câu 31: 1 điểm
Câu 32: 1 điểm
Câu 33: 1 điểm
Câu 34: 1 điểm
Câu 35: 1 điểm
A

xiǎo

B

C

电话diànhuà

D

后面hòumiàn

E

北京Běijīng

Câu 36: 1 điểm
Câu 37: 1 điểm
Câu 38: 1 điểm
Câu 39: 1 điểm
Câu 40: 1 điểm

Đề thi tương tự

HSK 1 Practice test 24

1 mã đề 40 câu hỏi 1 giờ

198,01515,229

HSK 1 Practice test 23

1 mã đề 40 câu hỏi 1 giờ

196,60415,121

HSK 1 Practice test 20

1 mã đề 40 câu hỏi 1 giờ

193,27514,865

HSK 1 Practice test 25

1 mã đề 40 câu hỏi 1 giờ

194,23714,939

HSK 1 Practice test 26

1 mã đề 40 câu hỏi 1 giờ

198,58115,273

HSK 1 Practice test 21

1 mã đề 40 câu hỏi 1 giờ

200,25415,402

HSK 1 Practice test 22

1 mã đề 40 câu hỏi 1 giờ

201,99615,536

HSK 1 Practice test 27

1 mã đề 40 câu hỏi 1 giờ

204,16815,703

HSK 1 Practice test 28

1 mã đề 40 câu hỏi 1 giờ

207,21615,937