thumbnail

HSK 1 Practice test 33

Đề thi nằm trong bộ sưu tập: Tuyển tập đề thi HSK tiếng trung

Số câu hỏi: 40 câuSố mã đề: 1 đềThời gian: 1 giờ

215,822 lượt xem 16,599 lượt làm bài


Bạn chưa làm đề thi này!!!

 

Xem trước nội dung:

Hình ảnh
Câu 1: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
Hình ảnh
Câu 2: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
Hình ảnh
Câu 3: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
Hình ảnh
Câu 4: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
Hình ảnh
Câu 5: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
Câu 6: 1 điểm
A.  
B.  
C.  
Câu 7: 1 điểm
A.  
B.  
C.  
Câu 8: 1 điểm
A.  
B.  
C.  
Câu 9: 1 điểm
A.  
B.  
C.  
Câu 10: 1 điểm
A.  
B.  
C.  
A
Hình ảnh
B
Hình ảnh
C
Hình ảnh
D
Hình ảnh
E
Hình ảnh
Câu 11: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 12: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 13: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 14: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 15: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 16: 1 điểm
A.  

jiāli

B.  

医院yīyuànli

C.  

学校xuéxiàoli

Câu 17: 1 điểm
A.  

yǒu工作gōngzuò

B.  

没有méiyǒu工作gōngzuò

C.  

知道zhīdào

Câu 18: 1 điểm
A.  

同学tóngxuéde

B.  

de

C.  

朋友péngyoude

Câu 19: 1 điểm
A.  

tài

B.  

hěn漂亮piàoliang

C.  

hěnhǎo

Câu 20: 1 điểm
A.  

中国Zhōngguóchá

B.  

chī中国Zhōngguócài

C.  

kàn中国Zhōngguó电影diànyǐng

Hình ảnh

小姐xiǎojiě

Câu 21: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
Hình ảnh

zuò火车huǒchē

Câu 22: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
Hình ảnh

星期天Xīngqītiān

Câu 23: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
Hình ảnh

shū

Câu 24: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
Hình ảnh

chī米饭mǐfàn

Câu 25: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
A
Hình ảnh
B
Hình ảnh
C
Hình ảnh
D
Hình ảnh
E
Hình ảnh
Câu 26: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 27: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 28: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 29: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 30: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
A

100100块。kuài.

B

能。néng.

C

没关系。Méiguānxi.

D

65238976。

E

下午xiàwǔ去。qù.

Câu 31: 1 điểm
Câu 32: 1 điểm
Câu 33: 1 điểm
Câu 34: 1 điểm
Câu 35: 1 điểm
A

认识rènshi

B

时候shíhou

C

kāichē

D

huì

E

Câu 36: 1 điểm
Câu 37: 1 điểm
Câu 38: 1 điểm
Câu 39: 1 điểm
Câu 40: 1 điểm

Đề thi tương tự

HSK 1 Practice test 18

1 mã đề 40 câu hỏi 1 giờ

221,66917,048

HSK 1 Practice test 13

1 mã đề 40 câu hỏi 1 giờ

215,14516,547

HSK 1 Practice test 8

1 mã đề 40 câu hỏi 1 giờ

220,21116,936

HSK 1 Practice test 2

1 mã đề 40 câu hỏi 1 giờ

220,11416,929

HSK 1 Practice test 14

1 mã đề 40 câu hỏi 1 giờ

209,81516,137

HSK 1 Practice test 24

1 mã đề 40 câu hỏi 1 giờ

198,01515,229

HSK 1 Practice test 5

1 mã đề 40 câu hỏi 1 giờ

216,50416,652

HSK 1 Practice test 12

1 mã đề 40 câu hỏi 1 giờ

208,32016,022

HSK 1 Practice test 10

1 mã đề 40 câu hỏi 1 giờ

206,32715,869