thumbnail

HSK 1 Practice test 5

Đề thi nằm trong bộ sưu tập: Tuyển tập đề thi HSK tiếng trung

Số câu hỏi: 40 câuSố mã đề: 1 đềThời gian: 1 giờ

216,503 lượt xem 16,652 lượt làm bài


Bạn chưa làm đề thi này!!!

 

Xem trước nội dung:

Hình ảnh
Câu 1: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
Hình ảnh
Câu 2: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
Hình ảnh
Câu 3: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
Hình ảnh
Câu 4: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
Hình ảnh
Câu 5: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
Câu 6: 1 điểm
A.  
B.  
C.  
Câu 7: 1 điểm
A.  
B.  
C.  
Câu 8: 1 điểm
A.  
B.  
C.  
Câu 9: 1 điểm
A.  
B.  
C.  
Câu 10: 1 điểm
A.  
B.  
C.  
A
Hình ảnh
B
Hình ảnh
C
Hình ảnh
D
Hình ảnh
E
Hình ảnh
Câu 11: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 12: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 13: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 14: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 15: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 16: 1 điểm
A.  

kāichē

B.  

zuò飞机fēijī

C.  

zuò出租车chūzūchē

Câu 17: 1 điểm
A.  

水果shuǐguǒ

B.  

米饭mǐfàn

C.  

中国Zhōngguócài

Câu 18: 1 điểm
A.  

9:45

B.  

10:05

C.  

10:25

Câu 19: 1 điểm
A.  

儿子érzi

B.  

Qián小姐xiǎojiě

C.  

Qián先生xiānsheng

Câu 20: 1 điểm
A.  

tài

B.  

réntàishǎo

C.  

hěn漂亮piàoliang

Hình ảnh

Câu 21: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
Hình ảnh

再见zàijiàn

Câu 22: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
Hình ảnh

衣服yīfu

Câu 23: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
Hình ảnh

高兴gāoxìng

Câu 24: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
Hình ảnh

工作gōngzuò

Câu 25: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
A
Hình ảnh
B
Hình ảnh
C
Hình ảnh
D
Hình ảnh
E
Hình ảnh
Câu 26: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 27: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 28: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 29: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 30: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
A

明天Míngtiān下午xiàwǔ.

B

Yǒu点儿diǎnrlěng.

C

.

D

7kuài.

E

商店Shāngdiàn.

Câu 31: 1 điểm
Câu 32: 1 điểm
Câu 33: 1 điểm
Câu 34: 1 điểm
Câu 35: 1 điểm
A

电脑diànnǎo

B

lái

C

对不起duìbuqǐ

D

哪儿nǎr

E

多少duōshao

Câu 36: 1 điểm
Câu 37: 1 điểm
Câu 38: 1 điểm
Câu 39: 1 điểm
Câu 40: 1 điểm

Đề thi tương tự

HSK 5 Practice test 1

1 mã đề 100 câu hỏi 1 giờ

202,28215,557

HSK 1 Practice test 33

1 mã đề 40 câu hỏi 1 giờ

215,82216,599

HSK 1 Practice test 18

1 mã đề 40 câu hỏi 1 giờ

221,66917,048

HSK 1 Practice test 13

1 mã đề 40 câu hỏi 1 giờ

215,14416,547

HSK 1 Practice test 8

1 mã đề 40 câu hỏi 1 giờ

220,21016,936

HSK 1 Practice test 2

1 mã đề 40 câu hỏi 1 giờ

220,11316,929

HSK 1 Practice test 14

1 mã đề 40 câu hỏi 1 giờ

209,81416,137

HSK 1 Practice test 24

1 mã đề 40 câu hỏi 1 giờ

198,01515,229

HSK 1 Practice test 12

1 mã đề 40 câu hỏi 1 giờ

208,32016,022