thumbnail

HSK 1 Practice test 14

Đề thi nằm trong bộ sưu tập: Tuyển tập đề thi HSK tiếng trung

Số câu hỏi: 40 câuSố mã đề: 1 đềThời gian: 1 giờ

209,814 lượt xem 16,137 lượt làm bài


Bạn chưa làm đề thi này!!!

 

Xem trước nội dung:

Hình ảnh
Câu 1: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
Hình ảnh
Câu 2: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
Hình ảnh
Câu 3: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
Hình ảnh
Câu 4: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
Hình ảnh
Câu 5: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
Câu 6: 1 điểm
A.  
B.  
C.  
Câu 7: 1 điểm
A.  
B.  
C.  
Câu 8: 1 điểm
A.  
B.  
C.  
Câu 9: 1 điểm
A.  
B.  
C.  
Câu 10: 1 điểm
A.  
B.  
C.  
A
Hình ảnh
B
Hình ảnh
C
Hình ảnh
D
Hình ảnh
E
Hình ảnh
Câu 11: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 12: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 13: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 14: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 15: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 16: 1 điểm
A.  

医生yīshēnɡ

B.  

老师lǎoshī

C.  

学生xuéshēnɡ

Câu 17: 1 điểm
A.  

sānsuì

B.  

suì

C.  

suì

Câu 18: 1 điểm
A.  

jiāli

B.  

学校xuéxiào

C.  

医院yīyuàn

Câu 19: 1 điểm
A.  

shuō中国Zhōnɡɡuóhuà

B.  

zuò中国Zhōnɡɡuócài

C.  

xiě中国Zhōnɡɡuó

Câu 20: 1 điểm
A.  

liùdiǎnsānshí

B.  

liùdiǎnèrshí

C.  

liùdiǎnshífēn

Hình ảnh

电脑diànnǎo

Câu 21: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
Hình ảnh

工作ɡōnɡzuò

Câu 22: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
Hình ảnh

tīnɡ

Câu 23: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
Hình ảnh

Câu 24: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
Hình ảnh

桌子zhuōzi

Câu 25: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
A
Hình ảnh
B
Hình ảnh
C
Hình ảnh
D
Hình ảnh
E
Hình ảnh
Câu 26: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 27: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 28: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 29: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 30: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
A

喜欢xǐhuɑn.

B

zhùzàièrjiǔ.

C

nián.

D

lěnɡ.

E

jiàoWánɡ小月。Xiǎoyuè .

Câu 31: 1 điểm
Câu 32: 1 điểm
Câu 33: 1 điểm
Câu 34: 1 điểm
Câu 35: 1 điểm
A

水果shuǐɡuǒ

B

nénɡ

C

shǎo

D

飞机fēijī

E

电影diànyǐnɡ

Câu 36: 1 điểm
Câu 37: 1 điểm
Câu 38: 1 điểm
Câu 39: 1 điểm
Câu 40: 1 điểm

Đề thi tương tự

HSK 1 Practice test 20

1 mã đề 40 câu hỏi 1 giờ

193,27514,865

HSK 1 Practice test 19

1 mã đề 40 câu hỏi 1 giờ

193,90814,914

HSK 1 Practice test 25

1 mã đề 40 câu hỏi 1 giờ

194,23714,939

HSK 1 Practice test 33

1 mã đề 40 câu hỏi 1 giờ

215,82216,599

HSK 1 Practice test 18

1 mã đề 40 câu hỏi 1 giờ

221,66917,048

HSK 1 Practice test 13

1 mã đề 40 câu hỏi 1 giờ

215,14516,547

HSK 1 Practice test 8

1 mã đề 40 câu hỏi 1 giờ

220,21116,936

HSK 1 Practice test 2

1 mã đề 40 câu hỏi 1 giờ

220,11416,929

HSK 1 Practice test 24

1 mã đề 40 câu hỏi 1 giờ

198,01515,229