thumbnail

Đề Thi Trắc Nghiệm Hệ Phân Tán - Đại Học Dân Lập Duy Tân DTU (Miễn Phí, Có Đáp Án)

Tham khảo ngay đề thi trắc nghiệm Hệ Phân Tán dành cho sinh viên Đại học Dân lập Duy Tân (DTU). Đề thi miễn phí với các câu hỏi từ cơ bản đến nâng cao, kèm theo đáp án chi tiết, giúp sinh viên củng cố kiến thức về hệ thống phân tán, các khái niệm và ứng dụng trong công nghệ thông tin. Đây là tài liệu ôn tập lý tưởng hỗ trợ sinh viên DTU chuẩn bị tốt cho các kỳ thi và kiểm tra môn Hệ Phân Tán.

Từ khoá: Đề thi trắc nghiệm Hệ Phân TánĐại học Duy TânDTUđề thi miễn phí Hệ Phân Tánđáp án chi tiết Hệ Phân Tánôn tập Hệ Phân Tánkiểm tra Hệ Phân Tán DTUcâu hỏi Hệ Phân Tántài liệu Hệ Phân Tán DTUgiáo trình Hệ Phân Tánkỳ thi Hệ Phân Tán DTU

Số câu hỏi: 59 câuSố mã đề: 1 đềThời gian: 1 giờ

143,947 lượt xem 11,055 lượt làm bài


Bạn chưa làm đề thi này!!!

 

Xem trước nội dung:

Câu 1: 1 điểm
Trong hệ phân tán, một "node" là gì?
A.  
Một thiết bị lưu trữ
B.  
Một thành phần của mạng có khả năng giao tiếp
C.  
Một giao thức mạng
D.  
Một phần mềm điều hành
Câu 2: 1 điểm
Khái niệm "distributed system" chủ yếu không bao gồm yếu tố nào?
A.  
Các máy tính phân tán
B.  
Tính đồng nhất
C.  
Tính minh bạch
D.  
Kết nối mạng
Câu 3: 1 điểm
Đặc điểm chính của hệ phân tán là gì?
A.  
Các thành phần có thể hoạt động độc lập
B.  
Tất cả các thành phần phải cùng một loại phần cứng
C.  
Có một điểm quản lý trung tâm
D.  
Chỉ sử dụng một loại hệ điều hành
Câu 4: 1 điểm
Trong hệ phân tán, "transparency" có thể được phân loại thành những loại nào?
A.  
Tính minh bạch về địa điểm, truy cập, di động, và phân tán
B.  
Tính minh bạch về bảo mật và hiệu suất
C.  
Tính minh bạch về giao thức và cấu trúc
D.  
Tính minh bạch về giao diện người dùng
Câu 5: 1 điểm
Hệ phân tán thường sử dụng kỹ thuật nào để giảm thiểu độ trễ?
A.  
Cân bằng tải
B.  
Tăng cường bảo mật
C.  
Sao lưu dữ liệu
D.  
Nén dữ liệu
Câu 6: 1 điểm
Trong mô hình OSI, tầng nào chịu trách nhiệm về việc điều khiển luồng dữ liệu và kiểm soát lỗi?
A.  
Tầng Giao vận
B.  
Tầng Mạng
C.  
Tầng Phiên
D.  
Tầng Trình bày
Câu 7: 1 điểm
Trong hệ phân tán, "message passing" có nghĩa là gì?
A.  
Gửi và nhận tin nhắn giữa các quá trình
B.  
Lưu trữ và truy xuất dữ liệu
C.  
Điều khiển luồng dữ liệu
D.  
Thực hiện các phép toán
Câu 8: 1 điểm
Khái niệm "eventual consistency" trong hệ phân tán là gì?
A.  
Dữ liệu sẽ đạt được sự nhất quán cuối cùng mặc dù có thể không đồng nhất ngay lập tức
B.  
Dữ liệu sẽ luôn đồng nhất ngay lập tức
C.  
Dữ liệu sẽ không bao giờ bị thay đổi
D.  
Dữ liệu sẽ không bao giờ bị mất
Câu 9: 1 điểm
"Atomicity" trong hệ phân tán có nghĩa là gì?
A.  
Các giao dịch sẽ được thực hiện hoàn toàn hoặc không thực hiện
B.  
Các giao dịch có thể bị hủy bỏ một phần
C.  
Dữ liệu có thể bị mất trong quá trình truyền
D.  
Các giao dịch có thể bị thay đổi giữa chừng
Câu 10: 1 điểm
Trong hệ phân tán, "stateful" và "stateless" có nghĩa là gì?
A.  
"Stateful" lưu trữ trạng thái của phiên làm việc, "stateless" không lưu trữ
B.  
"Stateful" không lưu trữ trạng thái, "stateless" lưu trữ trạng thái
C.  
"Stateful" và "stateless" đều lưu trữ trạng thái
D.  
"Stateful" và "stateless" đều không lưu trữ trạng thái
Câu 11: 1 điểm
Tầng nào của mô hình OSI chịu trách nhiệm về việc tạo và duy trì các phiên kết nối giữa các ứng dụng?
A.  
Tầng Phiên
B.  
Tầng Ứng dụng
C.  
Tầng Giao vận
D.  
Tầng Trình bày
Câu 12: 1 điểm
Để đảm bảo tính "durability" trong một hệ thống phân tán, cơ chế nào thường được sử dụng?
A.  
Sao lưu dữ liệu
B.  
Mã hóa dữ liệu
C.  
Nén dữ liệu
D.  
Kiểm tra lỗi
Câu 13: 1 điểm
Trong hệ phân tán, thuật ngữ "partition tolerance" có nghĩa là gì?
A.  
Hệ thống có thể hoạt động ngay cả khi một phần của hệ thống không hoạt động
B.  
Hệ thống có thể hoạt động ngay cả khi tất cả các phần của hệ thống không hoạt động
C.  
Hệ thống có thể hoạt động mà không cần kết nối mạng
D.  
Hệ thống có thể hoạt động ngay cả khi không có bất kỳ lỗi nào
Câu 14: 1 điểm
Trong mô hình OSI, tầng nào chịu trách nhiệm về việc quản lý và điều phối các ứng dụng?
A.  
Tầng Ứng dụng
B.  
Tầng Phiên
C.  
Tầng Giao vận
D.  
Tầng Mạng
Câu 15: 1 điểm
Khái niệm "load balancing" trong hệ phân tán chủ yếu dùng để:
A.  
Phân phối công việc đều cho các máy chủ
B.  
Tăng cường bảo mật dữ liệu
C.  
Giảm chi phí phần cứng
D.  
Sao lưu dữ liệu
Câu 16: 1 điểm
"Distributed Hash Table" (DHT) là gì?
A.  
Một cấu trúc dữ liệu phân tán cho phép lưu trữ và tra cứu dữ liệu
B.  
Một thuật toán mã hóa dữ liệu
C.  
Một phương pháp sao lưu dữ liệu
D.  
Một kỹ thuật nén dữ liệu
Câu 17: 1 điểm
Trong hệ phân tán, "virtualization" có thể giúp:
A.  
Tạo ra các môi trường ảo cho các ứng dụng và dịch vụ
B.  
Sao lưu dữ liệu
C.  
Tăng cường bảo mật
D.  
Nén dữ liệu
Câu 18: 1 điểm
Trong hệ phân tán, thuật ngữ "synchronous" và "asynchronous" dùng để chỉ:
A.  
Các loại giao tiếp dữ liệu đồng bộ và không đồng bộ
B.  
Các phương pháp mã hóa dữ liệu
C.  
Các kỹ thuật nén dữ liệu
D.  
Các kiểu lưu trữ dữ liệu
Câu 19: 1 điểm
Trong hệ phân tán, thuật ngữ "replication" có nghĩa là:
A.  
Sao chép dữ liệu giữa các nút để tăng tính khả dụng
B.  
Nén dữ liệu để tiết kiệm băng thông
C.  
Mã hóa dữ liệu để bảo mật
D.  
Phân tích dữ liệu để cải thiện hiệu suất
Câu 20: 1 điểm
Trong hệ phân tán, thuật ngữ "Transparency" có nghĩa là gì?
A.  
Tính đồng nhất
B.  
Tính minh bạch
C.  
Tính bảo mật
D.  
Tính nhất quán
Câu 21: 1 điểm
Giao thức nào dưới đây là giao thức truyền tải không kết nối?
A.  
TCP
B.  
UDP
C.  
HTTP
D.  
FTP
Câu 22: 1 điểm
Đặc điểm nào không phải của hệ phân tán?
A.  
Tính đồng thời
B.  
Tính minh bạch
C.  
Tính tập trung
D.  
Tính mở rộng
Câu 23: 1 điểm
Trong hệ phân tán, dịch vụ nào dùng để dịch tên miền thành địa chỉ IP?
A.  
HTTP
B.  
FTP
C.  
DNS
D.  
SMTP
Câu 24: 1 điểm
Khái niệm "Latency" trong hệ phân tán là gì?
A.  
Tốc độ xử lý
B.  
Độ trễ
C.  
Lượng dữ liệu truyền tải
D.  
Độ tin cậy
Câu 25: 1 điểm
Trong hệ phân tán, "Consistency" là gì?
A.  
Tính bảo mật
B.  
Tính nhất quán
C.  
Tính khả dụng
D.  
Tính đồng thời
Câu 26: 1 điểm
Giao thức nào được sử dụng để gửi email?
A.  
FTP
B.  
HTTP
C.  
SMTP
D.  
SNMP
Câu 27: 1 điểm
Trong hệ phân tán, thuật ngữ "Replication" có nghĩa là gì?
A.  
Sao chép dữ liệu
B.  
Nén dữ liệu
C.  
Mã hóa dữ liệu
D.  
Phân tích dữ liệu
Câu 28: 1 điểm
Lợi ích chính của việc sử dụng hệ phân tán là gì?
A.  
Tăng tính tập trung
B.  
Tăng tính độc lập giữa các thành phần hệ thống
C.  
Giảm hiệu suất
D.  
Tăng chi phí
Câu 29: 1 điểm
"Middleware" trong hệ phân tán là gì?
A.  
Phần mềm hệ thống
B.  
Phần mềm ứng dụng
C.  
Phần mềm trung gian
D.  
Phần mềm điều hành
Câu 30: 1 điểm
Trong mô hình OSI, tầng nào chịu trách nhiệm về việc mã hóa và giải mã dữ liệu?
A.  
Tầng Ứng dụng
B.  
Tầng Mạng
C.  
Tầng Trình bày
D.  
Tầng Giao vận
Câu 31: 1 điểm
"Load balancing" trong hệ phân tán có nghĩa là gì?
A.  
Tính sẵn sàng
B.  
Tính bảo mật
C.  
Cân bằng tải
D.  
Phân tích dữ liệu
Câu 32: 1 điểm
Giao thức nào dưới đây được sử dụng để truyền tải dữ liệu không tin cậy?
A.  
TCP
B.  
FTP
C.  
UDP
D.  
SMTP
Câu 33: 1 điểm
Trong hệ phân tán, "Data consistency" có nghĩa là gì?
A.  
Dữ liệu không bao giờ bị mất
B.  
Dữ liệu được sao lưu định kỳ
C.  
Dữ liệu luôn nhất quán
D.  
Dữ liệu được nén lại
Câu 34: 1 điểm
Khái niệm "Fault tolerance" trong hệ phân tán là gì?
A.  
Tính sẵn sàng
B.  
Tính bảo mật
C.  
Khả năng chịu lỗi
D.  
Khả năng mở rộng
Câu 35: 1 điểm
Trong hệ phân tán, "Throughput" có nghĩa là gì?
A.  
Tốc độ xử lý
B.  
Độ trễ
C.  
Lượng công việc được xử lý
D.  
Độ tin cậy
Câu 36: 1 điểm
Dịch vụ nào không phải là dịch vụ của tầng Ứng dụng trong mô hình OSI?
A.  
HTTP
B.  
FTP
C.  
TCP
Câu 37: 1 điểm
Trong mô hình OSI, tầng nào chịu trách nhiệm về việc xác thực người dùng?
A.  
Tầng Ứng dụng
B.  
Tầng Mạng
C.  
Tầng Trình bày
D.  
Tầng Phiên
Câu 38: 1 điểm
Giao thức nào dưới đây không thuộc về giao thức tầng mạng?
A.  
IP
B.  
ICMP
C.  
ARP
D.  
TCP
Câu 39: 1 điểm
Trong hệ phân tán, "Scalability" có nghĩa là gì?
A.  
Khả năng mở rộng hệ thống
B.  
Khả năng bảo mật hệ thống
C.  
Khả năng chịu lỗi của hệ thống
D.  
Khả năng tiết kiệm chi phí
Câu 40: 1 điểm
Hệ phân tán là gì?
A.  
Hệ thống gồm nhiều máy tính kết nối với nhau qua mạng
B.  
Một máy tính đơn lẻ thực hiện nhiều nhiệm vụ
C.  
Hệ thống máy tính sử dụng chung một cơ sở dữ liệu
D.  
Hệ thống máy tính không cần kết nối mạng
Câu 41: 1 điểm
Trong hệ phân tán, mục tiêu chính của tính minh bạch là gì?
A.  
Để người dùng không cần biết đến các máy chủ trong mạng
B.  
Để tăng tốc độ xử lý dữ liệu
C.  
Để giảm chi phí phần cứng
D.  
Để cải thiện bảo mật dữ liệu
Câu 42: 1 điểm
Giao thức nào được sử dụng phổ biến trong truyền thông hệ phân tán?
A.  
FTP
B.  
HTTP
C.  
TCP/IP
D.  
POP3
Câu 43: 1 điểm
Khái niệm "Remote Procedure Call" (RPC) là gì?
A.  
Gọi thủ tục từ xa
B.  
Gọi thủ tục cục bộ
C.  
Gọi hàm nội bộ
D.  
Gọi hàm từ xa nhưng không thông qua mạng
Câu 44: 1 điểm
Đặc điểm nào không phải của hệ phân tán?
A.  
Tính đồng thời
B.  
Tính minh bạch
C.  
Tính nhất quán
D.  
Tính tập trung
Câu 45: 1 điểm
Trong hệ phân tán, cơ chế nào giúp đảm bảo rằng dữ liệu không bị thay đổi trong quá trình truyền?
A.  
Mã hóa
B.  
Nén dữ liệu
C.  
Phân đoạn dữ liệu
D.  
Lập lịch công việc
Câu 46: 1 điểm
Khái niệm "middleware" trong hệ phân tán là gì?
A.  
Phần mềm trung gian
B.  
Phần mềm điều hành
C.  
Phần mềm hệ thống
D.  
Phần mềm ứng dụng
Câu 47: 1 điểm
Ưu điểm nào sau đây không thuộc về hệ phân tán?
A.  
Tăng khả năng chịu lỗi
B.  
Cải thiện hiệu suất
C.  
Tăng chi phí
D.  
Khả năng mở rộng
Câu 48: 1 điểm
"Consistency" trong hệ phân tán là gì?
A.  
Tính nhất quán dữ liệu
B.  
Tính khả dụng dữ liệu
C.  
Tính phân tán dữ liệu
D.  
Tính bảo mật dữ liệu
Câu 49: 1 điểm
Lợi ích chính của việc sử dụng RMI (Remote Method Invocation) là gì?
A.  
Truyền tải dữ liệu nhanh chóng
B.  
Gọi các phương thức từ xa một cách dễ dàng
C.  
Mã hóa dữ liệu
D.  
Đảm bảo tính nhất quán dữ liệu
Câu 50: 1 điểm
Trong hệ phân tán, "Fault Tolerance" là gì?
A.  
Khả năng chịu lỗi
B.  
Khả năng bảo mật
C.  
Khả năng mở rộng
D.  
Khả năng đồng thời
Câu 51: 1 điểm
Thành phần nào của hệ phân tán giúp quản lý các phiên kết nối giữa các thiết bị?
A.  
Session Layer
B.  
Transport Layer
C.  
Application Layer
D.  
Network Layer
Câu 52: 1 điểm
Trong hệ phân tán, thuật ngữ "Scalability" có nghĩa là gì?
A.  
Khả năng mở rộng hệ thống
B.  
Khả năng bảo mật hệ thống
C.  
Khả năng chịu lỗi của hệ thống
D.  
Khả năng tiết kiệm chi phí
Câu 53: 1 điểm
Một trong những lợi ích của việc sử dụng hệ thống phân tán là gì?
A.  
Tăng tính độc lập giữa các thành phần hệ thống
B.  
Giảm chi phí bảo trì
C.  
Tăng tính tập trung
D.  
Giảm tính bảo mật
Câu 54: 1 điểm
Khái niệm "Load Balancing" trong hệ phân tán là gì?
A.  
Cân bằng tải
B.  
Bảo mật dữ liệu
C.  
Nén dữ liệu
D.  
Mã hóa dữ liệu
Câu 55: 1 điểm
Trong mô hình OSI, tầng nào đảm nhận việc thiết lập, duy trì và kết thúc các phiên kết nối?
A.  
Session Layer
B.  
Transport Layer
C.  
Application Layer
D.  
Network Layer
Câu 56: 1 điểm
Hệ phân tán cần phải đối mặt với thách thức nào sau đây?
A.  
Độ trễ mạng
B.  
Tính khả dụng của phần cứng
C.  
Tốc độ xử lý của CPU
D.  
Dung lượng RAM
Câu 57: 1 điểm
Trong hệ phân tán, "Data Replication" là gì?
A.  
Sao chép dữ liệu
B.  
Nén dữ liệu
C.  
Mã hóa dữ liệu
D.  
Phân tích dữ liệu
Câu 58: 1 điểm
Ưu điểm chính của việc sử dụng giao thức TCP trong hệ phân tán là gì?
A.  
Đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu
B.  
Tăng tốc độ truyền tải
C.  
Giảm chi phí
D.  
Đơn giản hóa quá trình truyền thông
Câu 59: 1 điểm
Khái niệm "Middleware" có thể bao gồm những gì?
A.  
Các dịch vụ mạng
B.  
Các hệ điều hành
C.  
Các ứng dụng người dùng
D.  
Các trình duyệt web

Đề thi tương tự

Đề Thi Trắc Nghiệm Phân Tích Và Thiết Kế Hệ Thống HUBT Đại học - Cao đẳng

3 mã đề 116 câu hỏi 1 giờ

144,55611,126

Đề Thi Trắc Nghiệm Hệ Điều Hành Unix HUBT Có Đáp ÁnĐại học - Cao đẳng

4 mã đề 193 câu hỏi 1 giờ

144,33711,100