
Câu Hỏi Trắc Nghiệm Kế Toán Công - Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội (Miễn Phí, Có Đáp Án)
Tham khảo bộ câu hỏi trắc nghiệm Kế Toán Công từ Đại học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội, miễn phí và có đáp án chi tiết. Bộ câu hỏi này được thiết kế bám sát chương trình học, giúp sinh viên dễ dàng ôn tập, củng cố kiến thức và chuẩn bị cho các kỳ thi giữa kỳ và cuối kỳ. Đây là tài liệu hữu ích để hỗ trợ quá trình học tập và luyện thi môn Kế Toán Công hiệu quả.
Từ khoá: Câu hỏi trắc nghiệm Kế Toán CôngĐại học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nộimiễn phícó đáp ánôn tập Kế Toán Côngđề thi Kế Toán Côngkiểm tra giữa kỳkiểm tra cuối kỳhọc Kế Toán Côngtài liệu ôn thi Kế Toán Côngluyện thi Kế Toán CôngHUBT
Đề thi nằm trong bộ sưu tập: Tuyển Tập Đề Thi Chuyên Ngành Kế Toán - Có Đáp Án - Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội (HUBT)
Số câu hỏi: 150 câuSố mã đề: 3 đềThời gian: 1 giờ
83,851 lượt xem 6,441 lượt làm bài
Xem trước nội dung:
Nợ TK 211: 100.000
Có TK 366: 100.000
Nợ TK 211: 100.000
Có TK 512: 100.000
Nợ TK 211: 100.000
Có TK 366: 100.000
Đồng thời ghi Nợ TK 004: 100.000
Có TK 004: 100.000
Nợ TK 211: 100.000
Có TK 3372: 100.000
Đồng thời ghi Nợ TK 004: 100.000
Có TK 004: 100.000
Nợ TK 211: 50.000
Có TK 3372: 50.000
Nợ TK 211: 50.000
Có TK 366: 50.000
Nợ TK 211: 50.000
Có TK 366: 50.000
Đồng thời ghi Nợ TK 004: 50.000/Có TK 004: 50.000
Nợ TK 211: 50.000
Có TK 3372: 50.000
Đồng thời ghi Nợ TK 004: 50.000
Nợ TK 611: 50.000
Có TK 152: 50.000
Nợ TK 611: 50.000
Có TK 366: 50.000
Nợ TK 611: 50.000
Có TK 152: 50.000
Đồng thời ghi Nợ TK 366: 50.000
Có TK 511: 50.000
Nợ TK 611: 50.000
Có TK 366: 50.000
Đồng thời ghi Có TK 008: 50.000
Nợ TK 211: 220.000
Có TK 366: 220.000
Nợ TK 211 : 220.000
Có TK 511: 220.000
Nợ TK 211: 220.000
Có TK 366: 220.000
Đồng thời ghi Có TK 008: 220.000
Nợ TK 211: 220.000
Có TK 511: 220.000
Đồng thời ghi Có TK 008: 220.000
Nợ TK 111: 10.000
Có TK 331: 10.000
Nợ TK 111: 10.000
Có TK 131: 10.000
Nợ TK 111: 10.000
Có TK 136: 10.000
Nợ TK 111: 10.000
Có TK 141: 10.000
Nợ TK 366: 60.000
Có TK 211: 60.000
Nợ TK 366: 60.000
Nợ TK 241: 40.000
Có TK 211:100.000
Nợ TK 366: 40.000
Nợ TK 214: 60.000
Có TK 211:100.000
Nợ TK 366: 60.000
Nợ TK 214: 40.000
Có TK 213:100.000
Nợ TK 211: 50.000
Có TK 112: 50.000
Nợ TK 211: 50.000
Có TK 366: 50.000
Nợ TK 211: 50.000
Có TK 112: 50.000
Đồng thời ghi Có TK 018: 50.000
Nợ TK 3371: 50.000
Có TK 366: 50.000
Nợ TK 211: 50.000
Có TK 336: 50.000
Đồng thời ghi Có TK 018: 50.000
Nợ TK 611: 50.000
Nợ TK 1331: 5.000
Có TK 331: 55.000
Nợ TK 611: 50.000
Nợ TK 1331: 5.000
Có TK 366: 55.000
Nợ TK 611: 55.000
Có TK 331: 55.000
Nợ TK 611: 55.000
Có TK 366: 55.000
a Nợ TK 112: 50.000
Có TK 511: 50.000
B Nợ TK 112: 50.000
Có TK 33711: 50.000
c Nợ TK 112: 50.000
Có TK 511: 50.000
Đồng thời ghi Nợ TK 013: 50.000
D Nợ TK 112: 50.000
Có TK 3371: 50.000
Đồng thời ghi Nợ TK 013: 50.000
Nợ TK 211: 60.000
Có TK 366: 60.000
Nợ TK 211: 60.000
Nợ TK 214: 40.000
Có TK 366: 100.000
Nợ TK 211: 100.000
Có TK 511: 100.000
Nợ TK 211: 100.000
Có TK 214: 40.000
Có TK 366: 60.000
a Nợ TK 112: 50.000
Có TK 511: 50.000
B Nợ TK 112: 50.000
Có TK 3371: 50.000
c Nợ TK 112: 50.000
Có TK 511: 50.000
Đồng thời ghi Nợ TK 012: 50.000
D Nợ TK 112: 50.000
Có TK 3371: 50.000
Đồng thời ghi Nợ TK 012: 50.000
Nợ TK 611: 50.000
Có TK 431: 50.000
Nợ TK 611: 50.000
Có TK 334: 50.000
Nợ TK 137: 50.000
Có TK 431: 50.000
Nợ TK 137: 50.000
Có TK 334: 50.000
Nợ TK 111: 50.000
Có TK 3388: 50.000
Nợ TK 111: 50.000
Có TK 336 50.000
Nợ TK 111: 50.000
Có TK 3382: 50.000
Nợ TK 111: 50.000
Có TK 3381: 50.000
Nợ TK 112: 100.000
Có TK 3371: 100.000
Nợ TK 112: 100.000
Có TK 3378: 100.000
Nợ TK 111: 100.000
Có TK 3371: 100.000
Đồng thời ghi Có TK 008: 100.000
Nợ TK 111: 100.000
Có TK 3378: 100.000
Đồng thời ghi Có TK 008: 100.000
Nợ TK 111- Tiền mặt
Có TK 3371 - Tạm thu kinh phí hoạt động bằng tiền
Đồng thời ghi Nợ TK 008 – Dự toán chi hoạt động
Nợ TK 112- Tiền gửi ngân hàng, kho bạc
Có TK 3371 - Tạm thu kinh phí hoạt động bằng tiền
Đồng thời ghi Nợ TK 008 – Dự toán chi hoạt động
Nợ TK 112- Tiền gửi ngân hàng, kho bạc
Có TK 3371 - Tạm thu kinh phí hoạt động bằng tiền
Đồng thời ghi Có TK 008 – Dự toán chi hoạt động
Nợ TK 111- Tiền mặt
Có TK 3371 - Tạm thu kinh phí hoạt động bằng tiền
Đồng thời ghi Có TK 008 – Dự toán chi hoạt động
Nợ TK 611: 20.
Có TK 332: 20.000
(3321:13.000; 3322: 5.000; 3324: 2.000)
Nợ TK 612: 20.000
Có TK 332: 20.000
(3321: 13.000; 3322: 5.000, 3324: 2.000)
Nợ TK 614: 20.000
Có TK 332: 2000
(3321: 13000; 3322: 5000; 3324: 2.000)
Nợ TK 154: 20.000
Có TK 332: 20.000
(3321: 13.000, 3322: 5.000, 3324: 2.000)
Nợ TK 111: 50.000
Có TK 336: 50.000
Nợ TK 111: 50.000
Có TK 1388: 50.000
Nợ TK 111: 50.000
Có TK 136: 50.000
Nợ TK 111: 50.000
Có TK 3388: 50.000
Nợ TK 111: 5.000
Có TK 515: 5.000
Nợ TK 111: 5.000
Có TK 3372: 5.000
Nợ TK 111: 5.000
Có TK 512: 5.000
Nợ TK 111: 5.000
Có TK 3372: 5.000
Đồng thời ghi Nợ TK 004: 5.000
Nợ TK 1522: 50.000
Có TK 331: 50.000
Đồng thời ghi có TK008: 50.000
Nợ TK 152: 50.000
Có TK 511: 50.000
Đồng thời ghi có TK008: 50.000
Nợ TK 152: 50.000
Có TK 366: 50.000
Đồng thời ghi có TK008: 50.000
Nợ TK 611: 50.000
Có TK 511: 50.000
Đồng thời ghi có TK008: 50.000
Nợ TK 331: 100.000
Có TK 112: 100.000
Nợ TK 331: 100.000
Có TK 111: 100.000
Nợ TK 331: 100.000
Có TK 511: 100.000
Đồng thời ghi Có TK 008: 100.000
Nợ TK 331: 100.000
Có TK 366: 100.000
Đồng thời ghi Có TK 008: 100.000
Nợ TK 1122: 265.000
Có TK 3371: 265.000
Nợ TK 1122: 264.000
Có TK 3371: 264.000
Nợ TK 1122: 265.000
Có TK 3371: 265.000
Đồng thời ghi Nợ TK 012: 265.000
Nợ TK 1122: 265.000
Có TK 3371: 265.000
Đồng thời ghi Nợ TK 012: 264.000
Nợ TK 331: 10.000
Có TK 511: 10.000
Đồng thời ghi Có TK 008: 10.000
Nợ TK 152: 10.000
Có TK 511: 10.000
Đồng thời ghi Có TK 008: 10.000
Nợ TK 331: 10.000
Có TK 366: 10.000
Đồng thời ghi có TK 008: 10.000
Nợ TK 152: 10.000
Có TK 511: 10.000
Đồng thời ghi Có TK 008: 10.000
Đề thi tương tự
1 mã đề 25 câu hỏi 1 giờ
51,9213,986
4 mã đề 194 câu hỏi 1 giờ
141,60510,884
1 mã đề 15 câu hỏi 1 giờ
139,47910,724
1 mã đề 15 câu hỏi 1 giờ
138,90010,678
1 mã đề 15 câu hỏi 1 giờ
138,36810,637
1 mã đề 15 câu hỏi 1 giờ
140,12510,774
1 mã đề 15 câu hỏi 1 giờ
139,81010,748
1 mã đề 15 câu hỏi 1 giờ
139,02410,686
1 mã đề 15 câu hỏi 1 giờ
139,46810,723