thumbnail

HSK 1 Practice test 6

Đề thi nằm trong bộ sưu tập: Tuyển tập đề thi HSK tiếng trung

Số câu hỏi: 40 câuSố mã đề: 1 đềThời gian: 1 giờ

201,372 lượt xem 15,488 lượt làm bài


Bạn chưa làm đề thi này!!!

 

Xem trước nội dung:

Hình ảnh
Câu 1: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
Hình ảnh
Câu 2: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
Hình ảnh
Câu 3: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
Hình ảnh
Câu 4: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
Hình ảnh
Câu 5: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
Câu 6: 1 điểm
A.  
B.  
C.  
Câu 7: 1 điểm
A.  
B.  
C.  
Câu 8: 1 điểm
A.  
B.  
C.  
Câu 9: 1 điểm
A.  
B.  
C.  
Câu 10: 1 điểm
A.  
B.  
C.  
A
Hình ảnh
B
Hình ảnh
C
Hình ảnh
D
Hình ảnh
E
Hình ảnh
Câu 11: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 12: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 13: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 14: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 15: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 16: 1 điểm
A.  

hěn

B.  

hěnlěng

C.  

xiàle

Câu 17: 1 điểm
A.  

Qián小姐xiáojiě

B.  

Qián先生xiānsheng

C.  

老师lǎoshī

Câu 18: 1 điểm
A.  

kāichē

B.  

zuò火车huǒchē

C.  

zuò飞机fēijī

Câu 19: 1 điểm
A.  

chá

B.  

shū

C.  

kàn电视diànshì

Câu 20: 1 điểm
A.  

前天qiántiān

B.  

昨天zuótiān

C.  

今天jīntiān上午shàngwǔ

Hình ảnh

Câu 21: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
Hình ảnh

椅子yǐzi

Câu 22: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
Hình ảnh

衣服yīfu

Câu 23: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
Hình ảnh

说话shuōhuà

Câu 24: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
Hình ảnh

gǒu

Câu 25: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
A
Hình ảnh
B
Hình ảnh
C
Hình ảnh
D
Hình ảnh
E
Hình ảnh
Câu 26: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 27: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 28: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 29: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 30: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
A

zuò出租车。chūzūchē。

B

xià星期日。xīngqīrì。

C

tàixiǎo了。le。

D

我。wǒ。

E

9岁。9suì。

Câu 31: 1 điểm
Câu 32: 1 điểm
Câu 33: 1 điểm
Câu 34: 1 điểm
Câu 35: 1 điểm
A

huí

B

同学tóngxué

C

néng

D

汉语Hànyǔ

E

多少duōshǎo

Câu 36: 1 điểm
Câu 37: 1 điểm
Câu 38: 1 điểm
Câu 39: 1 điểm
Câu 40: 1 điểm

Đề thi tương tự

HSK 6 Practice test 1

1 mã đề 101 câu hỏi 1 giờ

220,62916,969

HSK 1 Practice test 33

1 mã đề 40 câu hỏi 1 giờ

215,82216,599

HSK 1 Practice test 18

1 mã đề 40 câu hỏi 1 giờ

221,66717,048

HSK 1 Practice test 13

1 mã đề 40 câu hỏi 1 giờ

215,14416,547

HSK 1 Practice test 8

1 mã đề 40 câu hỏi 1 giờ

220,21016,936

HSK 1 Practice test 2

1 mã đề 40 câu hỏi 1 giờ

220,11316,929

HSK 1 Practice test 14

1 mã đề 40 câu hỏi 1 giờ

209,81416,137

HSK 1 Practice test 24

1 mã đề 40 câu hỏi 1 giờ

198,01415,229

HSK 1 Practice test 5

1 mã đề 40 câu hỏi 1 giờ

216,50316,652