thumbnail

Đề Thi Trắc Nghiệm Môn Kiến Trúc IoT 1 MIT - Miễn Phí Có Đáp Án

Ôn tập và kiểm tra kiến thức với đề thi trắc nghiệm môn Kiến Trúc IoT 1, được thiết kế theo chương trình giảng dạy của Đại học Công nghệ Miền Đông (MIT). Đề thi miễn phí kèm đáp án chi tiết, giúp sinh viên nắm vững các nguyên lý, cấu trúc và ứng dụng của Internet of Things (IoT). Tài liệu học tập hữu ích để chuẩn bị tốt nhất cho các kỳ thi.

Từ khoá: đề thi trắc nghiệm Kiến Trúc IoT IoT 1 MIT Đại học Công nghệ Miền Đông đề thi miễn phí đề thi có đáp án ôn tập IoT kiểm tra kiến thức học Internet of Things tài liệu công nghệ

Số câu hỏi: 50 câuSố mã đề: 1 đềThời gian: 1 giờ

53,002 lượt xem 4,072 lượt làm bài


Bạn chưa làm đề thi này!!!

 

Xem trước nội dung:

Câu 1: 0.2 điểm
IoT là viết tắt của cụm từ nào?
A.  
Internet of Things
B.  
Internet of Technology
C.  
Internet of Telecommunication
D.  
Internet of Tools
Câu 2: 0.2 điểm
Một hệ thống IoT bao gồm mấy thành phần chính?
A.  
2
B.  
3
C.  
4
D.  
5
Câu 3: 0.2 điểm
Thành phần nào trong IoT được gọi là “Things”?
A.  
Các thiết bị đầu cuối
B.  
Cổng kết nối
C.  
Hạ tầng mạng
D.  
Bộ phân tích và xử lý dữ liệu
Câu 4: 0.2 điểm
IoT Gateway có chức năng gì?
A.  
Kết nối các thiết bị đầu cuối
B.  
Chuyển đổi giao thức và kết nối các mạng khác nhau
C.  
Lưu trữ dữ liệu
D.  
Xử lý và phân tích dữ liệu
Câu 5: 0.2 điểm
Các công nghệ nào sau đây thường được tích hợp trong IoT Gateway?
A.  
Bluetooth, Wifi, Zigbee
B.  
USB, HDMI, VGA
C.  
Ethernet, Token Ring
D.  
SCSI, RAID
Câu 6: 0.2 điểm
Hạ tầng mạng trong IoT bao gồm những gì?
A.  
Chỉ các máy tính cá nhân
B.  
Trung tâm dữ liệu và hạ tầng điện toán đám mây
C.  
Chỉ các thiết bị di động
D.  
Các máy in và máy photocopy
Câu 7: 0.2 điểm
Trong mô hình IoT, phần nào được coi là “bộ não” của hệ thống?
A.  
Thiết bị đầu cuối
B.  
Cổng kết nối
C.  
Hạ tầng mạng
D.  
Cloud
Câu 8: 0.2 điểm
Dữ liệu trong hệ thống IoT được xử lý như thế nào?
A.  
Dữ liệu thô được chuyển thẳng đến người dùng
B.  
Dữ liệu thô được phân tích và chuyển đổi thành thông tin hữu ích
C.  
Dữ liệu được lưu trữ mà không cần xử lý
D.  
Dữ liệu chỉ được lưu trữ tạm thời
Câu 9: 0.2 điểm
Yêu cầu nào sau đây là cần thiết đối với hệ thống IoT?
A.  
Kết nối dựa trên sự nhận diện
B.  
Khả năng tự quản của mạng
C.  
Bảo mật
D.  
Tất cả các đáp án trên
Câu 10: 0.2 điểm
Plug and play trong hệ thống IoT có nghĩa là gì?
A.  
Hệ thống không cần bảo trì
B.  
Hệ thống có thể tự động nhận diện và kết nối thiết bị mới
C.  
Hệ thống không cần nguồn điện
D.  
Hệ thống chỉ sử dụng trong môi trường cụ thể
Câu 11: 0.2 điểm
Giao tiếp M2M là gì?
A.  
Giao tiếp giữa người với người
B.  
Giao tiếp giữa máy với máy
C.  
Giao tiếp giữa máy với người
D.  
Giao tiếp giữa mạng với mạng
Câu 12: 0.2 điểm
Mục đích chính của giao tiếp M2M là gì?
A.  
Giảm chi phí quản lý dịch vụ
B.  
Tăng tốc độ truyền dữ liệu
C.  
Tăng khả năng bảo mật
D.  
Giảm số lượng thiết bị
Câu 13: 0.2 điểm
IIoT là viết tắt của cụm từ nào?
A.  
Internet of Information Technology
B.  
Industrial Internet of Things
C.  
International Internet of Things
D.  
Internet of Industrial Technology
Câu 14: 0.2 điểm
IIoT thường được áp dụng trong ngành nào?
A.  
Nông nghiệp
B.  
Công nghiệp sản xuất
C.  
Y tế
D.  
Giáo dục
Câu 15: 0.2 điểm
Một trong những lợi ích của IIoT là gì?
A.  
Cải thiện khả năng kết nối và hiệu quả sản xuất
B.  
Giảm tốc độ sản xuất
C.  
Tăng chi phí quản lý
D.  
Giảm khả năng bảo mật
Câu 16: 0.2 điểm
Giao tiếp IIoT giúp gì cho các tổ chức?
A.  
Cắt giảm chi phí bảo trì
B.  
Tăng số lượng nhân viên
C.  
Giảm khả năng kết nối
D.  
Giảm khả năng bảo mật
Câu 17: 0.2 điểm
IoT và M2M khác nhau chủ yếu ở điểm nào?
A.  
IoT sử dụng các thiết bị rất nhỏ và rẻ tiền
B.  
M2M sử dụng các thiết bị rất nhỏ và rẻ tiền
C.  
IoT không cần kết nối mạng
D.  
M2M không cần kết nối mạng
Câu 18: 0.2 điểm
Một trong những yêu cầu của hệ thống IoT là gì?
A.  
Khả năng dựa vào vị trí
B.  
Khả năng sử dụng mã hóa
C.  
Khả năng không cần bảo trì
D.  
Khả năng tự động sửa lỗi
Câu 19: 0.2 điểm
Dịch vụ thỏa thuận trong IoT có nghĩa là gì?
A.  
Dịch vụ được cung cấp tự động dựa trên quy tắc thiết lập
B.  
Dịch vụ được cung cấp thủ công
C.  
Dịch vụ không cần bất kỳ quy tắc nào
D.  
Dịch vụ chỉ được cung cấp khi có lỗi
Câu 20: 0.2 điểm
Hệ thống IoT có thể biết và theo dõi vị trí các thiết bị và người sử dụng như thế nào?
A.  
Dựa trên các cảm biến vị trí
B.  
Dựa trên thông tin từ người dùng
C.  
Dựa trên dữ liệu mạng
D.  
Dựa trên hệ thống định vị toàn cầu (GPS)
Câu 21: 0.2 điểm
Lớp thiết bị trong kiến trúc IoT bao gồm những gì?
A.  
Các cảm biến, thiết bị chấp hành và bộ điều khiển
B.  
Các máy chủ và cơ sở dữ liệu
C.  
Các ứng dụng di động
D.  
Các mạng cục bộ
Câu 22: 0.2 điểm
Lớp thiết bị trong IoT thực hiện chức năng gì?
A.  
Đo lường và thu thập dữ liệu
B.  
Lưu trữ dữ liệu
C.  
Phân tích dữ liệu
D.  
Chia sẻ dữ liệu
Câu 23: 0.2 điểm
Lớp mạng trong kiến trúc IoT bao gồm những thiết bị nào?
A.  
Máy chủ và cơ sở dữ liệu
B.  
Hub, Switch, Router, Gateways
C.  
Cảm biến và thiết bị chấp hành
D.  
Ứng dụng di động
Câu 24: 0.2 điểm
Chức năng chính của lớp mạng trong IoT là gì?
A.  
Kết nối và truyền dữ liệu giữa các thiết bị
B.  
Lưu trữ dữ liệu
C.  
Phân tích dữ liệu
D.  
Chia sẻ dữ liệu
Câu 25: 0.2 điểm
Lớp ứng dụng trong kiến trúc IoT đóng vai trò gì?
A.  
Thu nhận, lưu trữ và xử lý dữ liệu
B.  
Chỉ thu nhận dữ liệu
C.  
Chỉ lưu trữ dữ liệu
D.  
Chỉ xử lý dữ liệu
Câu 26: 0.2 điểm
Kiến trúc tham chiếu IoT bao gồm bao nhiêu lớp cơ bản?
A.  
3
B.  
4
C.  
5
Câu 27: 0.2 điểm
Trong hệ thống IoT, thiết bị đầu cuối thường được kết nối với lớp nào?
A.  
Lớp thiết bị
B.  
Lớp mạng
C.  
Lớp ứng dụng
D.  
Lớp bảo mật
Câu 28: 0.2 điểm
Các thiết bị ở lớp mạng có thể sử dụng các mạng nào để truyền dữ liệu?
A.  
Wifi, Zigbee, Bluetooth, LoRaWAN
B.  
Ethernet, Token Ring
C.  
USB, HDMI
D.  
SCSI, RAID
Câu 29: 0.2 điểm
Thiết bị ở lớp mạng thực hiện chức năng gì trước khi gửi dữ liệu lên trung tâm dữ liệu?
A.  
Xử lý và gửi dữ liệu
B.  
Lưu trữ dữ liệu
C.  
Phân tích dữ liệu
D.  
Chia sẻ dữ liệu
Câu 30: 0.2 điểm
Lớp ứng dụng trong kiến trúc IoT sử dụng công nghệ gì để ra quyết định?
A.  
AI/ML và các công cụ phân tích dữ liệu hiện đại
B.  
Chỉ sử dụng AI
C.  
Chỉ sử dụng ML
D.  
Chỉ sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu
Câu 31: 0.2 điểm
Cơ sở hạ tầng IoT thường bao gồm những gì?
A.  
Các trung tâm dữ liệu và hạ tầng điện toán đám mây
B.  
Chỉ các thiết bị di động
C.  
Chỉ các máy tính cá nhân
D.  
Các thiết bị mạng như Router, Switch
Câu 32: 0.2 điểm
Vai trò của cloud trong cơ sở hạ tầng IoT là gì?
A.  
Lưu trữ, xử lý và phân tích dữ liệu
B.  
Chỉ lưu trữ dữ liệu
C.  
Chỉ xử lý dữ liệu
D.  
Chỉ phân tích dữ liệu
Câu 33: 0.2 điểm
Hệ thống IoT cần hỗ trợ các kết nối giữa các thiết bị dựa trên gì?
A.  
Định danh (ID) của thiết bị
B.  
Tốc độ truyền dữ liệu
C.  
Kích thước thiết bị
D.  
Chi phí thiết bị
Câu 34: 0.2 điểm
Khả năng cộng tác của hệ thống IoT nhằm đảm b ảo điều gì?
A.  
Network hoạt động bình thường
B.  
Tăng chi phí quản lý
C.  
Giảm khả năng bảo mật
D.  
Giảm tốc độ truyền dữ liệu
Câu 35: 0.2 điểm
Khả năng tự quản của mạng IoT bao gồm những gì?
A.  
Tự quản lý, tự cấu hình, tự khắc phục lỗi, tự tối ưu hóa và tự bảo vệ
B.  
Tự tăng chi phí
C.  
Tự giảm tốc độ truyền dữ liệu
D.  
Tự giảm khả năng bảo mật
Câu 36: 0.2 điểm
Dịch vụ thỏa thuận trong IoT được cung cấp bằng cách nào?
A.  
Thu thập, giao tiếp và xử lý tự động các dữ liệu giữa các thiết bị
B.  
Thu thập dữ liệu thủ công
C.  
Giao tiếp dữ liệu thủ công
D.  
Xử lý dữ liệu thủ công
Câu 37: 0.2 điểm
Thông tin vị trí của các thiết bị trong hệ thống IoT được xác định như thế nào?
A.  
Dựa trên các cảm biến vị trí và hệ thống định vị toàn cầu (GPS)
B.  
Dựa trên thông tin từ người dùng
C.  
Dựa trên dữ liệu mạng
D.  
Dựa trên thông tin từ nhà cung cấp
Câu 38: 0.2 điểm
Một trong những thách thức của hệ thống IoT là gì?
A.  
Khả năng bảo mật
B.  
Tăng chi phí quản lý
C.  
Giảm tốc độ truyền dữ liệu
D.  
Giảm khả năng kết nối
Câu 39: 0.2 điểm
Tiềm năng của hệ thống IoT là gì?
A.  
Cải thiện khả năng kết nối và hiệu quả sản xuất
B.  
Giảm chi phí quản lý
C.  
Giảm khả năng bảo mật
D.  
Tăng số lượng nhân viên
Câu 40: 0.2 điểm
Các ứng dụng IoT có thể hỗ trợ người dùng đưa ra quyết định như thế nào?
A.  
Dựa trên các thông tin hữu ích được phân tích từ dữ liệu thô
B.  
Dựa trên dữ liệu thô chưa qua xử lý
C.  
Dựa trên thông tin từ nhà cung cấp
D.  
Dựa trên thông tin từ người dùng
Câu 41: 0.2 điểm
Một ứng dụng phổ biến của IoT là gì?
A.  
Quản lý tòa nhà thông minh
B.  
Quản lý giấy tờ
C.  
Quản lý sách vở
D.  
Quản lý công việc
Câu 42: 0.2 điểm
IoT có thể được ứng dụng trong lĩnh vực nào?
A.  
Nông nghiệp thông minh
B.  
Công nghiệp sản xuất
C.  
Y tế
D.  
Tất cả các đáp án trên
Câu 43: 0.2 điểm
Tiềm năng của IoT trong nông nghiệp là gì?
A.  
Giám sát và quản lý mùa vụ hiệu quả
B.  
Tăng chi phí sản xuất
C.  
Giảm khả năng bảo mật
D.  
Giảm hiệu quả sản xuất
Câu 44: 0.2 điểm
IoT có thể giúp quản lý tòa nhà thông minh như thế nào?
A.  
Giám sát và điều khiển các hệ thống ánh sáng, điều hòa không khí và an ninh
B.  
Tăng chi phí quản lý
C.  
Giảm khả năng bảo mật
D.  
Giảm hiệu quả hoạt động
Câu 45: 0.2 điểm
Một thách thức lớn của IoT là gì?
A.  
Bảo mật và quyền riêng tư
B.  
Tăng chi phí quản lý
C.  
Giảm tốc độ truyền dữ liệu
D.  
Giảm khả năng kết nối
Câu 46: 0.2 điểm
IoT có thể hỗ trợ y tế như thế nào?
A.  
Giám sát và quản lý sức khỏe từ xa
B.  
Tăng chi phí y tế
C.  
Giảm khả năng bảo mật
D.  
Giảm hiệu quả y tế
Câu 47: 0.2 điểm
Tiềm năng của IoT trong công nghiệp sản xuất là gì?
A.  
Cải thiện hiệu quả sản xuất và quản lý dây chuyền
B.  
Tăng chi phí sản xuất
C.  
Giảm khả năng bảo mật
D.  
Giảm tốc độ sản xuất
Câu 48: 0.2 điểm
IoT có thể được ứng dụng trong giao thông như thế nào?
A.  
Quản lý giao thông thông minh và giảm ùn tắc
B.  
Tăng chi phí quản lý giao thông
C.  
Giảm khả năng bảo mật
D.  
Giảm tốc độ di chuyển
Câu 49: 0.2 điểm
Một trong những lợi ích của IoT là gì?
A.  
Cải thiện khả năng kết nối, hiệu quả và tiết kiệm chi phí
B.  
Tăng chi phí quản lý
C.  
Giảm khả năng bảo mật
D.  
Giảm tốc độ truyền dữ liệu
Câu 50: 0.2 điểm
Thách thức nào cần được giải quyết để phát triển IoT?
A.  
Vấn đề bảo mật và quyền riêng tư
B.  
Tăng chi phí thiết bị
C.  
Giảm khả năng kết nối
D.  
Giảm hiệu quả hoạt động

Đề thi tương tự

Đề Thi Trắc Nghiệm Môn Kiến Trúc Máy Tính (KTMT) - Có Đáp ÁnKiến trúc

2 mã đề 89 câu hỏi 1 giờ

55,6374,265

Đề Thi Trắc Nghiệm Môn Kiến Trúc Máy Tính (Chương 1 + 3) - Miễn Phí Có Đáp ÁnĐại học - Cao đẳngKiến trúc

3 mã đề 132 câu hỏi 1 giờ

78,7996,059

Đề Thi Trắc Nghiệm Môn Tiếng Anh Chuyên Ngành Marketing - Có Đáp Án - Học Viện Tài ChínhĐại học - Cao đẳngTiếng Anh

1 mã đề 25 câu hỏi 30 phút

86,4286,638