thumbnail

Từ vựng Tiếng Anh B1 theo chủ đề: Thời tiết

Danh sách từ vựng Tiếng Anh trình độ B1 theo chủ đề Thời tiết, bao gồm các từ vựng về các hiện tượng thời tiết, khí hậu, và cách miêu tả thời tiết hàng ngày; tham khảo từ Cambridge English. Học theo phương thức lặp lại ngẵng quãng giúp ghi nhớ từ vựng dễ dàng và nâng cao kỹ năng tiếng Anh giao tiếp cơ bản.

weather - thời tiết, forecast - dự báo, temperature - nhiệt độ, degrees - độ, centigrade - độ C 
cloud - mây, cloudy - có mây, fog - sương mù, foggy - có sương mù, lightning - tia chớp, thunder(storm) - sấm sét, storm - cơn bão, breeze - làn gió nhẹ, wind - gió, gale - cơn gió mạnh 
rain - mưa, shower - mưa rào, snow - tuyết, snowfall - trận tuyết rơi, cold - lạnh, cool - mát, mild - ôn hòa, warm - ấm áp, hot - nóng, heat - sức nóng, humid - ẩm ướt, dry - khô ráo 
freezing - đóng băng, frozen - bị đóng băng, ice - băng, sun - mặt trời, sunny - có nắng, blow - thổi, get wet - bị ướt

Từ khoá: từ vựng tiếng Anh B1 chủ đề Thời tiết hiện tượng thời tiết khí hậu học từ vựng tiếng Anh từ vựng trung cấp ôn tập tiếng Anh tiếng Anh giao tiếp học tiếng Anh theo chủ đề

Đề thi nằm trong bộ sưu tập: Học từ vựng tiếng anh theo chủ đề

Số câu hỏi: 68 câuSố mã đề: 1 đềThời gian: 30 phút

373,803 lượt xem 28,748 lượt làm bài


Ôn luyện bằng cách trả lời lần lượt từng câu hỏi

Đáp án kèm giải thích sẽ được hiển thị sau khi trả lời.



 

Xem trước nội dung:

Câu 1: 1 điểm
weather
A.  
độ
B.  
nhiệt độ
C.  
độ C
D.  
thời tiết
Câu 2: 1 điểm
forecast
A.  
thời tiết
B.  
nhiệt độ
C.  
độ C
D.  
dự báo
Câu 3: 1 điểm
temperature
A.  
nhiệt độ
B.  
độ
C.  
thời tiết
D.  
dự báo
Câu 4: 1 điểm
degrees
A.  
nhiệt độ
B.  
thời tiết
C.  
độ
D.  
độ C
Câu 5: 1 điểm
centigrade
A.  
thời tiết
B.  
nhiệt độ
C.  
độ
D.  
độ C
Câu 6: 1 điểm
thời tiết
A.  
weather
B.  
forecast
C.  
degrees
D.  
centigrade
Câu 7: 1 điểm
dự báo
A.  
weather
B.  
forecast
C.  
degrees
D.  
temperature
Câu 8: 1 điểm
nhiệt độ
A.  
weather
B.  
temperature
C.  
forecast
D.  
degrees
Câu 9: 1 điểm
độ
A.  
centigrade
B.  
forecast
C.  
temperature
D.  
degrees
Câu 10: 1 điểm
độ C
A.  
forecast
B.  
centigrade
C.  
degrees
D.  
weather
Câu 11: 1 điểm
cloud
A.  
mây
B.  
làn gió nhẹ
C.  
cơn gió mạnh
D.  
sương mù
Câu 12: 1 điểm
cloudy
A.  
gió
B.  
có mây
C.  
cơn gió mạnh
D.  
làn gió nhẹ
Câu 13: 1 điểm
fog
A.  
sương mù
B.  
cơn bão
C.  
có sương mù
D.  
cơn gió mạnh
Câu 14: 1 điểm
foggy
A.  
có sương mù
B.  
tia chớp
C.  
sấm sét
D.  
làn gió nhẹ
Câu 15: 1 điểm
lightning
A.  
làn gió nhẹ
B.  
tia chớp
C.  
mây
D.  
sấm sét
Câu 16: 1 điểm
thunder(storm)
A.  
cơn gió mạnh
B.  
có sương mù
C.  
sấm sét
D.  
gió
Câu 17: 1 điểm
storm
A.  
cơn gió mạnh
B.  
cơn bão
C.  
sấm sét
D.  
tia chớp
Câu 18: 1 điểm
breeze
A.  
sương mù
B.  
làn gió nhẹ
C.  
cơn gió mạnh
D.  
gió
Câu 19: 1 điểm
wind
A.  
tia chớp
B.  
làn gió nhẹ
C.  
gió
D.  
có mây
Câu 20: 1 điểm
gale
A.  
mây
B.  
cơn gió mạnh
C.  
có sương mù
D.  
tia chớp
Câu 21: 1 điểm
mây
A.  
gale
B.  
cloud
C.  
fog
D.  
cloudy
Câu 22: 1 điểm
có mây
A.  
gale
B.  
cloudy
C.  
foggy
D.  
fog
Câu 23: 1 điểm
sương mù
A.  
cloud
B.  
breeze
C.  
fog
D.  
thunder(storm)
Câu 24: 1 điểm
có sương mù
A.  
gale
B.  
fog
C.  
breeze
D.  
foggy
Câu 25: 1 điểm
tia chớp
A.  
fog
B.  
thunder(storm)
C.  
wind
D.  
lightning
Câu 26: 1 điểm
sấm sét
A.  
breeze
B.  
lightning
C.  
storm
D.  
thunder(storm)
Câu 27: 1 điểm
cơn bão
A.  
breeze
B.  
wind
C.  
gale
D.  
storm
Câu 28: 1 điểm
làn gió nhẹ
A.  
cloudy
B.  
thunder(storm)
C.  
breeze
D.  
cloud
Câu 29: 1 điểm
gió
A.  
storm
B.  
foggy
C.  
fog
D.  
wind
Câu 30: 1 điểm
cơn gió mạnh
A.  
foggy
B.  
storm
C.  
breeze
D.  
gale
Câu 31: 1 điểm
rain
A.  
ấm áp
B.  
mát
C.  
mưa
D.  
lạnh
Câu 32: 1 điểm
shower
A.  
mát
B.  
tuyết
C.  
ấm áp
D.  
mưa rào
Câu 33: 1 điểm
snow
A.  
tuyết
B.  
mưa rào
C.  
trận tuyết rơi
D.  
sức nóng
Câu 34: 1 điểm
snowfall
A.  
lạnh
B.  
nóng
C.  
mưa rào
D.  
trận tuyết rơi
Câu 35: 1 điểm
cold
A.  
ấm áp
B.  
trận tuyết rơi
C.  
tuyết
D.  
lạnh
Câu 36: 1 điểm
cool
A.  
lạnh
B.  
khô ráo
C.  
trận tuyết rơi
D.  
mát
Câu 37: 1 điểm
mild
A.  
nóng
B.  
ôn hòa
C.  
ẩm ướt
D.  
mát
Câu 38: 1 điểm
warm
A.  
ấm áp
B.  
mưa
C.  
ôn hòa
D.  
nóng
Câu 39: 1 điểm
hot
A.  
nóng
B.  
ẩm ướt
C.  
ấm áp
D.  
mưa
Câu 40: 1 điểm
heat
A.  
nóng
B.  
trận tuyết rơi
C.  
sức nóng
D.  
tuyết
Câu 41: 1 điểm
humid
A.  
ẩm ướt
B.  
sức nóng
C.  
nóng
D.  
khô ráo
Câu 42: 1 điểm
dry
A.  
ấm áp
B.  
ôn hòa
C.  
khô ráo
D.  
ẩm ướt
Câu 43: 1 điểm
mưa
A.  
rain
B.  
humid
C.  
dry
D.  
snowfall
Câu 44: 1 điểm
mưa rào
A.  
cool
B.  
shower
C.  
heat
D.  
hot
Câu 45: 1 điểm
tuyết
A.  
cool
B.  
warm
C.  
snow
D.  
dry
Câu 46: 1 điểm
trận tuyết rơi
A.  
dry
B.  
snowfall
C.  
cold
D.  
snow
Câu 47: 1 điểm
lạnh
A.  
dry
B.  
cold
C.  
warm
D.  
mild
Câu 48: 1 điểm
mát
A.  
dry
B.  
cool
C.  
rain
D.  
heat
Câu 49: 1 điểm
ôn hòa
A.  
warm
B.  
humid
C.  
snowfall
D.  
mild
Câu 50: 1 điểm
ấm áp
A.  
cool
B.  
rain
C.  
warm
D.  
shower
Câu 51: 1 điểm
nóng
A.  
snow
B.  
hot
C.  
shower
D.  
mild
Câu 52: 1 điểm
sức nóng
A.  
hot
B.  
rain
C.  
dry
D.  
heat
Câu 53: 1 điểm
ẩm ướt
A.  
humid
B.  
rain
C.  
snow
D.  
shower
Câu 54: 1 điểm
khô ráo
A.  
warm
B.  
cool
C.  
snowfall
D.  
dry
Câu 55: 1 điểm
freezing
A.  
thổi
B.  
bị ướt
C.  
đóng băng
D.  
băng
Câu 56: 1 điểm
frozen
A.  
đóng băng
B.  
bị ướt
C.  
thổi
D.  
bị đóng băng
Câu 57: 1 điểm
ice
A.  
thổi
B.  
bị đóng băng
C.  
mặt trời
D.  
băng
Câu 58: 1 điểm
sun
A.  
bị ướt
B.  
có nắng
C.  
thổi
D.  
mặt trời
Câu 59: 1 điểm
sunny
A.  
có nắng
B.  
đóng băng
C.  
thổi
D.  
mặt trời
Câu 60: 1 điểm
blow
A.  
bị ướt
B.  
mặt trời
C.  
thổi
D.  
có nắng
Câu 61: 1 điểm
get wet
A.  
thổi
B.  
bị đóng băng
C.  
có nắng
D.  
bị ướt
Câu 62: 1 điểm
đóng băng
A.  
freezing
B.  
sunny
C.  
get wet
D.  
sun
Câu 63: 1 điểm
bị đóng băng
A.  
sun
B.  
frozen
C.  
blow
D.  
ice
Câu 64: 1 điểm
băng
A.  
frozen
B.  
ice
C.  
sunny
D.  
get wet
Câu 65: 1 điểm
mặt trời
A.  
ice
B.  
sunny
C.  
frozen
D.  
sun
Câu 66: 1 điểm
có nắng
A.  
freezing
B.  
ice
C.  
sunny
D.  
get wet
Câu 67: 1 điểm
thổi
A.  
blow
B.  
get wet
C.  
ice
D.  
sunny
Câu 68: 1 điểm
bị ướt
A.  
ice
B.  
blow
C.  
sunny
D.  
get wet

Đề thi tương tự

Học từ vựng Tiếng Anh A1 theo chủ đề: Động vật

1 mã đề 112 câu hỏi 1 giờ

373,62428,731

Học từ vựng Tiếng Anh A1 theo chủ đề: Màu sắc

1 mã đề 32 câu hỏi 30 phút

373,58628,734

Học từ vựng Tiếng Anh A1 theo chủ đề: Gia đình

1 mã đề 70 câu hỏi 30 phút

373,66628,735

Học từ vựng Tiếng Anh A2 theo chủ đề: Giáo dục

1 mã đề 94 câu hỏi 30 phút

373,67528,739

Học từ vựng Tiếng Anh A2 theo chủ đề: Ăn uống

1 mã đề 192 câu hỏi 30 phút

373,77728,747