
Từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành Y Khoa - Unit 7 & 8 - Smoking
Từ khoá: từ vựng Y Khoa Tiếng Anh chuyên ngành Y Unit 7 & 8 Smoking học từ vựng y học thuật ngữ y khoa tài liệu y khoa từ vựng chuyên ngành ôn tập Tiếng Anh Y Khoa
Số câu hỏi: 50 câuSố mã đề: 1 đềThời gian: 1 giờ
13,981 lượt xem 1,073 lượt làm bài
Xem trước nội dung:
sự thay đổi
alterations
chemistry
maintain
steady
tĩnh mạch
intravenous
admitted
unfortunately
contaminated
tiêu chảy
diarrhoea
clinic
abstain
outbreak
tình nguyện viên
volunteers
infections
consultant
patients
kiêng, nhịn
abstain
outbreak
clinic
properly
nỗ lực
attempt
simply
surgery
survey
thành công
manage to V
manage on V
manage from V
manage with V
công bằng
equally
associated
surveys
insidious
phiếu điều tra
survey
further
directly
abundantly
tuy nhiên
yet
diet
tension
relief
cổ tử cung
cervix
bladder
breast
eaqually
thực quản
oesophagus
abundantly
ingredient
formations
âm thầm
insidious
intoxication
alteration
regular
tư vấn viên
consultant
organs
properly
volunteers
cai nghiện
repeated
attempts
withdrawal
suggest
sức chịu đựng
stamina
symptoms
appetie
improved
sự an lành
well being
alter
however
increase
chất đọng lại
deposit
measured
arteries
saturated
bão hòa
saturated
solid
broiling
baking
bắt buộc, áp đặt
impose on
regime
so off
warn
chế độ
regime
indicate
exhibit
intake
cảnh báo
warn
fatty
warrants
condition
thúc đẩy
promote
symptoms
spurred
congenital
lả đi
faint
angina
clog
fullness
ợ nóng
heartburn
jaw
restrain
diabetes
đờm
phlegm
nasty
feverish
sticky
điểm số
grade
college
senior
several
leo núi
hike
cough
sharon
ashtrays
bỏ
quit
breath
started
aware
phương pháp
method
found
might
switch
từ từ
gradually
graduation
graduate
garage
trốn, giấu
hide
gone
packs
munch
sinh viên năm cuối
senior
relationship
program
munching
sảy thai
miscarriages
continual
complaints
premature
sinh non
premature
miscarriages
received
decided
gạt tàn
ashtrays
switch
munch
cigarette
dưỡng ẩm
moist
dental
floss
spray
cao su
rubber
gloves
mouthwash
brush
diêm
match
math
catch
path
nhổ ra
spit
shall
drill
duty
cái cốc
mug
injection
trolley
wound
xe đẩy
trolley
performs
platform
tissue
tiệt trùng
sterilizes
shortened
anesthetic
antibiotic
mũi tiêm
injection
anesthetic
excised
explored
gây tê
anesthetic
theatre
operated
excised
bó bột
plaster
undergo
anatomy
liver
hô hấp
respiratory
round
confirm
consultant
riêng tư
private
patients
ward
diagnosis
giải phẫu
anatomy
clinical
stitches
analysis
mũi khâu
stitches
lecture
treatment
diseases