thumbnail

HSK 2 Practice test 6

Đề thi nằm trong bộ sưu tập: Tuyển tập đề thi HSK tiếng trung

Số câu hỏi: 60 câuSố mã đề: 1 đềThời gian: 1 giờ

194,424 lượt xem 14,951 lượt làm bài


Bạn chưa làm đề thi này!!!

 

Xem trước nội dung:

Hình ảnh
Câu 1: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
Hình ảnh
Câu 2: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
Hình ảnh
Câu 3: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
Hình ảnh
Câu 4: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
Hình ảnh
Câu 5: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
Hình ảnh
Câu 6: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
Hình ảnh
Câu 7: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
Hình ảnh
Câu 8: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
Hình ảnh
Câu 9: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
Hình ảnh
Câu 10: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
A
Hình ảnh
B
Hình ảnh
C
Hình ảnh
D
Hình ảnh
E
Hình ảnh
Câu 11: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 12: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 13: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 14: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 15: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
A
Hình ảnh
B
Hình ảnh
C
Hình ảnh
D
Hình ảnh
E
Hình ảnh
Câu 16: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 17: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 18: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 19: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 20: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 21: 1 điểm
A.  

今天jīntiān中午zhōngwǔ

B.  

明天míngtiān中午zhōngwǔ

C.  

后天hòutiān中午zhōngwǔ

Câu 22: 1 điểm
A.  

丈夫zhàngfu

B.  

医生yīsheng

C.  

朋友péngyou

Câu 23: 1 điểm
A.  

chá

B.  

牛奶niúnǎi

C.  

咖啡kāfēi

Câu 24: 1 điểm
A.  

医院yīyuàn

B.  

学校xuéxiào

C.  

商店shāngdiàn

Câu 25: 1 điểm
A.  

昨天zuótiān

B.  

shàngyuè

C.  

去年qùnián

Câu 26: 1 điểm
A.  

hěn好吃hǎochī

B.  

hěn好笑hǎoxiào

C.  

hěn好听hǎotīng

Câu 27: 1 điểm
A.  

lèile

B.  

tiānyīnle

C.  

天气tiānqìtài

Câu 28: 1 điểm
A.  

房间fángjiān

B.  

飞机fēijīshàng

C.  

出租车chūzūchēshàng

Câu 29: 1 điểm
A.  

椅子yǐzi

B.  

桌子zhuōzi

C.  

自行车zìxíngchē

Câu 30: 1 điểm
A.  

yào

B.  

羊肉yángròu

C.  

米饭mǐfàn

Câu 31: 1 điểm
A.  

xiàle

B.  

xiàxuěle

C.  

tiānqíngle

Câu 32: 1 điểm
A.  

水果shuíguǒdiàn

B.  

饭店fàndiàn

C.  

妹妹mèimeijiā

Câu 33: 1 điểm
A.  

弟弟dìdi

B.  

服务员fúwùyuán

C.  

汉语hànyǔ老师lǎoshī

Câu 34: 1 điểm
A.  

游泳yóuyǒng

B.  

起床qǐchuáng

C.  

篮球lánqiú

Câu 35: 1 điểm
A.  

yàomǎi报纸bàozhǐ

B.  

yào上课shàngkè

C.  

yào唱歌chànggē

A
Hình ảnh
B
Hình ảnh
C
Hình ảnh
D
Hình ảnh
E
Hình ảnh
Câu 36: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 37: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 38: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 39: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
Câu 40: 1 điểm
A.  
A
B.  
B
C.  
C
D.  
D
E.  
E
A

时间shíjiān

B

机场jīchǎng

C

开始kāishǐ

D

生病shēngbìng

E

cóng

Câu 41: 1 điểm
Câu 42: 1 điểm
Câu 43: 1 điểm
Câu 44: 1 điểm
Câu 45: 1 điểm

有些Yǒuxiērén喜欢xǐhuan早上zǎoshang起床qǐchuánghòubēishuǐ,因为,yīnwèi早上zǎoshangshuǐduì身体shēntǐ非常fēichánghǎo.

Zǎoshang早上shuǐduìshēntǐ身体hǎo.

Câu 46: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE

zhèzhùde旅馆lǚguǎnzài火车站huǒchēzhàn旁边pángbiān,也,yěguì,我,wǒ觉得juédehěn不错búcuò,下,xiàláiháizhù那儿nàr.

jiālǘguǎn旅馆huǒchēzhàn火车站hěnjìn.

Câu 47: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE

儿子Érzi,你,nǐ每天měitiān运动yùndòngde时间shíjiāntàishǎole,明天,míngtiān早上zǎoshang一起yìqǐ跑步pǎobùba.

xiǎngràngérzi儿子duōyùndòng运动.

Câu 48: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE

Děngkǎowánshì,我们,wǒmen准备zhǔnbèi北京Běijīng玩儿wánrliǎngtiān,你,nǐ去?qù?

zhèngzài正在běijīng北京lǚyóu旅游.

Câu 49: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE

Zhè电影diànyǐnghěncháng,有,yǒuliǎngduō小时xiǎoshí,一,yīzhāngpiào120120yuán,学生,xuéshengpiào7070yuán.

Xuésheng学生piàopiányi便宜.

Câu 50: 1 điểm
A.  
TRUE
B.  
FALSE
A

觉得juédexiěde非常fēichánghǎo,我,wǒ先生xiānshenghěn喜欢。xǐhuan.

B

对不起Duìbùqǐ,老师,lǎoshī,我,wǒméitīngdǒng.

C

Zǎo点儿diǎnr休息xiūxi,明天,míngtiān上午shàngwǔ99diǎn见。jiàn.

D

,你,nǐde电脑diànnǎotàimànle.

E

谢谢Xièxiè告诉gàosuzhèjiàn事情shìqíng.

Câu 51: 1 điểm
Câu 52: 1 điểm
Câu 53: 1 điểm
Câu 54: 1 điểm
Câu 55: 1 điểm
A

知道zhīdào"姓""xìng"怎么zěnmexiě吗?ma?

B

zài路上lùshangmǎile点儿diǎnr苹果。píngguǒ.

C

怎么zěnmehuì认识rènshi孩子?háizi?

D

颜色Yánsècuò,比,bǐ黑的hēidehǎokàn.

E

hǎo,请,qǐngwèn小姐xiáojiězhù房间fángjiān

Câu 56: 1 điểm
Câu 57: 1 điểm
Câu 58: 1 điểm
Câu 59: 1 điểm
Câu 60: 1 điểm

Đề thi tương tự

HSK 6 Practice test 2

1 mã đề 101 câu hỏi 1 giờ

203,38015,640

HSK 2 Practice test 29

1 mã đề 60 câu hỏi 1 giờ

216,12716,622

HSK 2 Practice test 25

1 mã đề 60 câu hỏi 1 giờ

210,99016,227

HSK 2 Practice test 5

1 mã đề 60 câu hỏi 1 giờ

197,68615,204

HSK 2 Practice test 9

1 mã đề 60 câu hỏi 1 giờ

193,47514,880

HSK 2 Practice test 22

1 mã đề 60 câu hỏi 1 giờ

194,23314,938

HSK 2 Practice test 17

1 mã đề 60 câu hỏi 1 giờ

215,50116,573

HSK 2 Practice test 15

1 mã đề 60 câu hỏi 1 giờ

218,58516,812

HSK 2 Practice test 3

1 mã đề 60 câu hỏi 1 giờ

201,71615,514